Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưu toan

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. (Hóa học) A-xít sun-phu-ríc.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
toanâm đầu t · vần oan · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lưu toan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.