算
toánHán Việt · Nôm
toanNôm
tínhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B97
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toán" · âm tiết toán
- toan — Nôm. Chữ cùng âm "toan" · âm tiết toan
- tính — Nôm. Chữ cùng âm "tính" · âm tiết tính
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 算 theo lối Nôm
tínhĐặc trưng tâm lý của từng người trong việc đối xử với xã hội và sự vật bên ngoài.toánNhóm người cùng làm một việc.toanCó ý định và sắp thực hiện.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
count, calculate, figure; plan
Chữ khác cũng đọc là "toán"
Chữ khác cũng đọc là "toan"
Chữ khác cũng đọc là "tính"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 算
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 算 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 算 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).