瓚
toảnHán Việt
toánHán Việt
tánHán Việt
xoànNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+74DA
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 19
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toản — Hán Việt. Chữ cùng âm "toản" · âm tiết toản
- toán — Hán Việt. Chữ cùng âm "toán" · âm tiết toán
- tán — Hán Việt. Chữ cùng âm "tán" · âm tiết tán
- xoàn — Nôm. Chữ cùng âm "xoàn" · âm tiết xoàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瓚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ceremonial libation cup
Giản thể và phồn thể
Chữ 瓚 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "toản"
Chữ khác cũng đọc là "toán"
Chữ khác cũng đọc là "tán"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瓚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瓚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).