Chữ Hán Nôm đọc là "toản"
14 chữ có âm đọc "toản" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "toản": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "toản"
鹼alkaline, alkali, lye…鑽drill, bore; pierce; …攢save, hoard钻drill, bore; pierce; …攒save, hoard攥(coll.) hold; grip; g…瓚ceremonial libation c…繤edit纂edit, compile; topkno…酇collect; small admini…巑揝to hold in the hand, …酂collect; small admini…鑚drill, bore; pierce; …
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).