Chữ Hán Nôm đọc là "trai"
15 chữ có âm đọc "trai" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "trai": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "trai"
齊even, uniform, of equ…齐even, uniform, of equ…齜to show the teeth; cr…齋vegetarian diet; stud…斋vegetarian diet; study㪰(ancient form of 齋) t…𠫱
Chữ Nôm đọc là "trai"
Chữ có âm Việt "trai" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).