齊

tễHán Việt
tềHán Việt · Nôm
têHán Việt
tưHán Việt
tếHán Việt
traiHán Việt · Nôm
chaiNôm
tèNôm
tàyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F4A
Bộ thủ
齊 tề số 210
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

even, uniform, of equal length; Kangxi radical 210

Giản thể và phồn thể

Chữ 齊 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tễ"

Xem cả 28 chữ đọc là "tễ" →

Chữ khác cũng đọc là "tề"

Chữ khác cũng đọc là "tê"

Xem cả 47 chữ đọc là "tê" →

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ khác cũng đọc là "tế"

Xem cả 37 chữ đọc là "tế" →

Chữ khác cũng đọc là "trai"

Chữ khác cũng đọc là "chai"

Chữ khác cũng đọc là "tè"

Chữ cùng bộ 齊

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 齊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).