齊
tễHán Việt
tềHán Việt · Nôm
têHán Việt
tưHán Việt
tếHán Việt
traiHán Việt · Nôm
chaiNôm
tèNôm
tàyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F4A
- Bộ thủ
- 齊 tề số 210
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tễ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tễ" · âm tiết tễ
- tề — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tề" · âm tiết tề
- tê — Hán Việt. Chữ cùng âm "tê" · âm tiết tê
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
- tế — Hán Việt. Chữ cùng âm "tế" · âm tiết tế
- trai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trai" · âm tiết trai
- chai — Nôm. Chữ cùng âm "chai" · âm tiết chai
- tè — Nôm. Chữ cùng âm "tè" · âm tiết tè
- tày — âm Việt. Chữ cùng âm "tày" · âm tiết tày
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齊 theo lối Nôm
chaiĐồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài.traiNgười đàn ông trẻ tuổi.tềNgụy quyền.tè(Dùng phụ sau t.) . (Thấp, lùn) quá mức, trông thiếu cân đối.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
even, uniform, of equal length; Kangxi radical 210
Giản thể và phồn thể
Chữ 齊 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tễ"
Chữ khác cũng đọc là "tề"
Chữ khác cũng đọc là "tê"
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ khác cũng đọc là "tế"
Chữ khác cũng đọc là "trai"
Chữ khác cũng đọc là "chai"
Chữ khác cũng đọc là "tè"
Chữ cùng bộ 齊
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 齊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).