齑
têHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F51
- Bộ thủ
- 齊 tề số 210, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tê — Hán Việt. Chữ cùng âm "tê" · âm tiết tê
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
break or smash into pieces, pulverize; hash
Giản thể và phồn thể
Chữ 齑 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tê"
Chữ cùng bộ 齊
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 齑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).