齋
thẩmHán Việt
tễHán Việt
traiHán Việt · Nôm
chayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F4B
- Bộ thủ
- 齊 tề số 210
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thẩm — Hán Việt. Chữ cùng âm "thẩm" · âm tiết thẩm
- tễ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tễ" · âm tiết tễ
- trai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trai" · âm tiết trai
- chay — Nôm. Chữ cùng âm "chay" · âm tiết chay
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
vegetarian diet; study; to fast, abstain
Giản thể và phồn thể
Chữ 齋 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thẩm"
Chữ khác cũng đọc là "tễ"
Chữ khác cũng đọc là "trai"
Chữ khác cũng đọc là "chay"
Chữ cùng bộ 齊
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).