㶒
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 18
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- thẩm — Hán Việt. Chữ cùng âm "thẩm" · âm tiết thẩm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the current of a stream, brave; courageous; decision with courage; (a person) of determination, swift flowing of the water currents, to float; to waft, to overflow
Giản thể và phồn thể
Chữ 㶒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thẩm"
Chữ cùng bộ 水
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㶒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).