Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

水

Bộ thủ số 85 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ thuỷ.

1.050 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 水: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 气 · Bộ 火 →

Chính bộ 4 chữ

+1 nét 4 chữ

+2 nét 17 chữ

+3 nét 24 chữ

+4 nét 64 chữ

+5 nét 77 chữ

+6 nét 77 chữ

+7 nét 77 chữ

+8 nét 108 chữ

+9 nét 101 chữ

+10 nét 102 chữ

+11 nét 97 chữ

+12 nét 79 chữ

+13 nét 60 chữ

+14 nét 40 chữ

+15 nét 30 chữ

+16 nét 32 chữ

+17 nét 17 chữ

+18 nét 17 chữ

+19 nét 9 chữ

+20 nét 3 chữ

+21 nét 6 chữ

+22 nét 1 chữ

+23 nét 3 chữ

+24 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).