Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

決

quyếtHán Việt
huyếtHán Việt
khuyếtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C7A
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 決 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

decide, determine, judge

Giản thể và phồn thể

Chữ 決 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quyết"

Xem cả 59 chữ đọc là "quyết" →

Chữ khác cũng đọc là "huyết"

Chữ khác cũng đọc là "khuyết"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 決

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 決 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 決 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).