靡

mịHán Việt · Nôm
mĩHán Việt
miHán Việt
myHán Việt
quyếtHán Việt
mỵHán Việt
mỹHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9761
Bộ thủ
非 phi số 175
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đường chia nước.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靡 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

divide, disperse, scatter

Chữ khác cũng đọc là "mị"

Xem cả 35 chữ đọc là "mị" →

Chữ khác cũng đọc là "mĩ"

Chữ khác cũng đọc là "mi"

Xem cả 42 chữ đọc là "mi" →

Chữ khác cũng đọc là "my"

Xem cả 39 chữ đọc là "my" →

Chữ khác cũng đọc là "quyết"

Xem cả 59 chữ đọc là "quyết" →

Chữ khác cũng đọc là "mỵ"

Xem cả 34 chữ đọc là "mỵ" →

Chữ khác cũng đọc là "mỹ"

Chữ cùng bộ 非

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 靡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).