靡
mịHán Việt · Nôm
mĩHán Việt
miHán Việt
myHán Việt
quyếtHán Việt
mỵHán Việt
mỹHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9761
- Bộ thủ
- 非 phi số 175
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mị" · âm tiết mị
- mĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mĩ" · âm tiết mĩ
- mi — Hán Việt. Chữ cùng âm "mi" · âm tiết mi
- my — Hán Việt. Chữ cùng âm "my"
- quyết — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyết" · âm tiết quyết
- mỵ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mỵ" · âm tiết mỵ
- mỹ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mỹ" · âm tiết mỹ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đường chia nước.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靡 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
divide, disperse, scatter
Chữ khác cũng đọc là "mị"
Chữ khác cũng đọc là "mĩ"
Chữ khác cũng đọc là "mi"
Chữ khác cũng đọc là "my"
Chữ khác cũng đọc là "quyết"
Xem cả 59 chữ đọc là "quyết" →
Chữ khác cũng đọc là "mỵ"
Chữ khác cũng đọc là "mỹ"
Chữ cùng bộ 非
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 靡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).