鎇

miHán Việt · Nôm
myHán Việt
mũiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9387
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Americi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鎇 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

americium (element 95, Am)

Giản thể và phồn thể

Chữ 鎇 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mi"

Xem cả 42 chữ đọc là "mi" →

Chữ khác cũng đọc là "my"

Xem cả 39 chữ đọc là "my" →

Chữ khác cũng đọc là "mũi"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鎇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鎇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鎇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).