每
mỗiHán Việt · Nôm
môiHán Việt
maiHán Việt · Nôm
mỏiNôm
mũiNôm
hỏiâm Việt
mọiâm Việt
mủâm Việt
mủiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BCF
- Bộ thủ
- 毋 số 80
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mỗi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mỗi" · âm tiết mỗi
- môi — Hán Việt. Chữ cùng âm "môi" · âm tiết môi
- mai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mai" · âm tiết mai
- mỏi — Nôm. Chữ cùng âm "mỏi" · âm tiết mỏi
- mũi — Nôm. Chữ cùng âm "mũi" · âm tiết mũi
- hỏi — âm Việt. Chữ cùng âm "hỏi" · âm tiết hỏi
- mọi — âm Việt. Chữ cùng âm "mọi" · âm tiết mọi
- mủ — âm Việt. Chữ cùng âm "mủ" · âm tiết mủ
- mủi — âm Việt. Chữ cùng âm "mủi" · âm tiết mủi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 每 theo lối Nôm
mũiBộ phận nhô cao ở giữa mặt người và động vật, là cơ quan của khứu giác và hô hấp.maiTấm cứng bảo vệ lưng một số động vật.mỗiMột trong những đơn vị của một tập thể, tách riêng ra.mỏiCảm thấy thân thể hoặc một phần thân thể không muốn hoặc ít muốn cố gắng sau khi làm việc nhiều hoặc quá sức.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
every, each
Chữ khác cũng đọc là "mỗi"
Chữ khác cũng đọc là "môi"
Chữ khác cũng đọc là "mai"
Chữ khác cũng đọc là "mỏi"
Chữ khác cũng đọc là "mũi"
Chữ khác cũng đọc là "hỏi"
Chữ khác cũng đọc là "mọi"
Chữ khác cũng đọc là "mủ"
Chữ khác cũng đọc là "mủi"
Chữ cùng bộ 毋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 每
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 每 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).