枚
maiHán Việt
ươngHán Việt
mayNôm
muiNôm
muôiNôm
máiNôm
môiNôm
moiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+679A
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mai — Hán Việt. Chữ cùng âm "mai" · âm tiết mai
- ương — Hán Việt. Chữ cùng âm "ương" · âm tiết ương
- may — Nôm. Chữ cùng âm "may" · âm tiết may
- mui — Nôm. Chữ cùng âm "mui" · âm tiết mui
- muôi — Nôm. Chữ cùng âm "muôi" · âm tiết muôi
- mái — Nôm. Chữ cùng âm "mái" · âm tiết mái
- môi — Nôm. Chữ cùng âm "môi" · âm tiết môi
- moi — Nôm. Chữ cùng âm "moi" · âm tiết moi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 枚 theo lối Nôm
môiPhần thịt ở ngoài cửa miệng, che lấy răng.máiPhần che phủ trên cùng của ngôi nhà.mayGió.moiLoài tôm biển nhỏ, thường dùng làm mắm.muiMái che thuyền hay xe.muôiThứ thìa lớn dùng để múc canh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stalk of shrub, trunk of tree
Chữ khác cũng đọc là "mai"
Chữ khác cũng đọc là "ương"
Chữ khác cũng đọc là "may"
Chữ khác cũng đọc là "mui"
Chữ khác cũng đọc là "mái"
Chữ khác cũng đọc là "môi"
Chữ khác cũng đọc là "moi"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 枚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 枚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 枚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).