根
cănHán Việt · Nôm
cỗiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6839
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- căn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "căn" · âm tiết căn
- cỗi — Nôm. Chữ cùng âm "cỗi" · âm tiết cỗi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 根 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
root, base(d on); foundation
Chữ khác cũng đọc là "căn"
Chữ khác cũng đọc là "cỗi"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan束thú
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 根
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 根 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 根 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).