桶

thũngHán Việt · Nôm
đồngHán Việt
dõngHán Việt
dũngHán Việt
thùngNôm
thòngNôm
thốngNôm
thôngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6876
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Thùng ton nô, thùng.
  2. Thùng chứa (khoảng 40 lít).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 桶 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pail, bucket, tub; cask, keg

Chữ khác cũng đọc là "thũng"

Chữ khác cũng đọc là "đồng"

Xem cả 52 chữ đọc là "đồng" →

Chữ khác cũng đọc là "dõng"

Chữ khác cũng đọc là "dũng"

Chữ khác cũng đọc là "thùng"

Chữ khác cũng đọc là "thòng"

Chữ khác cũng đọc là "thống"

Chữ khác cũng đọc là "thông"

Xem cả 37 chữ đọc là "thông" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 桶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 桶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 桶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).