thùng

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰʊwŋ͡m˨˩] · Huế [tʰʊwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đan bằng tre hay gỗ ghép sít hoặc bằng sắt tây, sâu lòng dùng để đựng các chất lỏng.
    • Thùng nước.
    • Thùng xăng.
  2. Đồ đựng, dùng để đong hạt hay các sản vật lỏng.
    • Thùng thóc.
  3. Lượng chứa trong một thùng cho đến miệng.
    • Mỗi tháng ăn hết ba thùng gạo.
  4. Đồ đựng để chứa phân trong chuồng tiêu.
    • Đổ thùng.
Tính từ
  1. Có màu nâu.
    • Quần áo thùng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thùng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thùng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tub · barrel; box; bin
🇰🇷 Tiếng Hàn 통 tong · 상자 sangja · 박스 bakseu
🇫🇷 Tiếng Pháp la caisse
🇩🇪 Tiếng Đức die Kiste · der Kasten
🇷🇺 Tiếng Nga бак
🇹🇭 Tiếng Thái ถัง thǎng
🇮🇹 Tiếng Ý la cassa · la botte

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thùng"

Cấu tạo âm tiết

thùngâm đầu th · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.