Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

唶

giớiHán Việt
tắcHán Việt
tráchHán Việt
táHán Việt · Nôm
thùngHán Việt
tuếchâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5536
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 唶 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sigh, groan; loud laughter

Chữ khác cũng đọc là "giới"

Xem cả 43 chữ đọc là "giới" →

Chữ khác cũng đọc là "tắc"

Chữ khác cũng đọc là "trách"

Xem cả 40 chữ đọc là "trách" →

Chữ khác cũng đọc là "tá"

Chữ khác cũng đọc là "thùng"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 唶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 唶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).