Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

從

tòngHán Việt
tùngHán Việt
tungHán Việt
thungHán Việt · Nôm
tụngHán Việt · Nôm
túngHán Việt
thùngNôm
tuồngNôm
thủngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F9E
Bộ thủ
彳 xích số 60
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 從 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

from, by, since, whence, through

Giản thể và phồn thể

Chữ 從 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tòng"

Chữ khác cũng đọc là "tùng"

Xem cả 28 chữ đọc là "tùng" →

Chữ khác cũng đọc là "tung"

Xem cả 43 chữ đọc là "tung" →

Chữ khác cũng đọc là "thung"

Chữ khác cũng đọc là "tụng"

Chữ khác cũng đọc là "túng"

Chữ khác cũng đọc là "thùng"

Chữ khác cũng đọc là "tuồng"

Chữ khác cũng đọc là "thủng"

Chữ cùng bộ 彳

Xem cả 69 chữ thuộc bộ 彳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 從

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 從 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 從 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).