thung

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. "Thung lũng" nói tắt.
    • Xuống thung.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.We went down to the valley where the village is.
  • Tôi đến từ thung lũng Ottawa.I come from the Ottawa Valley.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thung"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thung"

Cấu tạo âm tiết

thungâm đầu th · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.