慵
thungHán Việt · Nôm
dongHán Việt
dungHán Việt · Nôm
rungNôm
runNôm
thuồngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6175
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thung" · âm tiết thung
- dong — Hán Việt. Chữ cùng âm "dong" · âm tiết dong
- dung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dung" · âm tiết dung
- rung — Nôm. Chữ cùng âm "rung" · âm tiết rung
- run — Nôm. Chữ cùng âm "run" · âm tiết run
- thuồng — âm Việt. Chữ cùng âm "thuồng" · âm tiết thuồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 慵 theo lối Nôm
dungVẻ ngoài của con người.rungLay động.runBị rung động nhẹ chân tay hoặc cơ thể do hàng loạt những co giật khẽ của các cơ, gây ra bởi một nguyên nhân sinh lí (như lạnh, sốt rét) hay tâm lí (cảm xúc).thung"Thung lũng" nói tắt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
indolent, easy-going, lazy
Chữ khác cũng đọc là "thung"
Chữ khác cũng đọc là "dong"
Chữ khác cũng đọc là "dung"
Chữ khác cũng đọc là "rung"
Chữ khác cũng đọc là "run"
Chữ khác cũng đọc là "thuồng"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 慵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 慵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).