run

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần un

Phát âm (IPA): Hà Nội [zun˧˧] · Huế [ʐun˧˧] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bị rung động nhẹ chân tay hoặc cơ thể do hàng loạt những co giật khẽ của các cơ, gây ra bởi một nguyên nhân sinh lí (như lạnh, sốt rét) hay tâm lí (cảm xúc).
    • Rét run cầm cập.
    • Già run tay không cầm được kim.
    • Sướng run người.
  2. (Cử chỉ thể hiện) có trạng thái không bình thường do khi nói, khi viết bị run.
    • Nét chữ hơi run.
    • Giọng nói run lên vì xúc động.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"run" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to tremble; to shiver
🇨🇳 Tiếng Trung 发抖 fā dǒu
🇯🇵 Tiếng Nhật 震える ふるえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 떨다 tteolda
🇷🇺 Tiếng Nga дрожать дрожа́ть
🇹🇭 Tiếng Thái สั่น sàn
🇮🇹 Tiếng Ý tremare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "run"

Cấu tạo âm tiết

runâm đầu r · vần un · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "run" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.