"giun" hay "run"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giun

Danh từ
  1. Đơn vị đo công, đo năng lượng bằng công được tạo nên khi một lực một niu tơn dời điểm đặt một mét theo hướng của lực.
  2. Các loại giun tròn, giun đốt, giun dẹp nói chung.
  3. Giun đất, nói tắt.
    • Đào giun làm mồi câu cá.
  4. Các loại giun sống kí sinh trong cơ thể người hoặc động vật nói chung.
    • Thuốc tẩy giun.

Hay gặp trong: giun đất, giun tròn, giun sán, giun móc, giun kim, rắn giun, giun đũa

Xem đủ "giun" →

run

Động từ
  1. Bị rung động nhẹ chân tay hoặc cơ thể do hàng loạt những co giật khẽ của các cơ, gây ra bởi một nguyên nhân sinh lí (như lạnh, sốt rét) hay tâm lí (cảm xúc).
    • Rét run cầm cập.
  2. (Cử chỉ thể hiện) có trạng thái không bình thường do khi nói, khi viết bị run.
    • Nét chữ hơi run.

Hay gặp trong: run rẩy, run run, run sợ, giẽ run

Xem đủ "run" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.