giun
Phát âm (IPA): Hà Nội [zun˧˧] · Huế [jun˧˧] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đơn vị đo công, đo năng lượng bằng công được tạo nên khi một lực một niu tơn dời điểm đặt một mét theo hướng của lực.
- Các loại giun tròn, giun đốt, giun dẹp nói chung.
- Giun đất, nói tắt.
- Đào giun làm mồi câu cá.
- Con giun xéo lắm cũng quằn. (tục ngữ)
- Các loại giun sống kí sinh trong cơ thể người hoặc động vật nói chung.
- Thuốc tẩy giun.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng Pháp joule
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"giun" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "giun"
giun đấtLoài giun thân dài sống trong đất.giun trònGiun có cơ thể tròn, dài.giun sánKý sinh trùng thuộc ngành giun sống trong cơ thể vật chủ là người hay động vật.giun kimGiun tròn và nhỏ bằng cái kim, sống kí sinh ở phần ruột già gần hậu môn.giun đũaLoài giun không có đốt, mình tròn và dài như chiếc đũa, sống ký sinh trong cơ thể người và một số động vật.giun mócGiun tròn và nhỏ, miệng có móc, sống kí sinh ở ruột người, gây bệnh thiếu máu..rắn giunLoài rắn độc rất nhỏ, màu đen, trông tựa con giun.giun móc câuxem giun móc
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giun" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.