"run" hay "rung"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

run

Động từ
  1. Bị rung động nhẹ chân tay hoặc cơ thể do hàng loạt những co giật khẽ của các cơ, gây ra bởi một nguyên nhân sinh lí (như lạnh, sốt rét) hay tâm lí (cảm xúc).
    • Rét run cầm cập.
  2. (Cử chỉ thể hiện) có trạng thái không bình thường do khi nói, khi viết bị run.
    • Nét chữ hơi run.

Hay gặp trong: run rẩy, run sợ, giẽ run

Xem đủ "run" →

rung

Động từ
  1. Lay động.
    • Đố ai quét sạch lá rừng, để anh khuyên gió gió đừng rung cây. (ca dao)
  2. Cử động; Sẽ chuyển đi chuyển lại.
    • Đắc chí, ngồi rung đùi.

Hay gặp trong: rung động, rung rinh, rung rung, rung rúc

Xem đủ "rung" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.