Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giẽ run

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Mình run như chim giẻ.

Cấu tạo âm tiết

giẽâm đầu gi · vần e · thanh ngã
runâm đầu r · vần un · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giẽ run" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.