熔
nungNôm
dungNôm
Chữ Nôm U+7194
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nung — Nôm. Chữ cùng âm "nung" · âm tiết nung
- dung — Nôm. Chữ cùng âm "dung" · âm tiết dung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nóng chảy.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 熔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
melt, smelt, fuse; mold
Chữ khác cũng đọc là "nung"
Chữ khác cũng đọc là "dung"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 熔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 熔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 熔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).