蓉
rongNôm
dungNôm
Chữ Nôm U+84C9
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- rong — Nôm. Chữ cùng âm "rong" · âm tiết rong
- dung — Nôm. Chữ cùng âm "dung" · âm tiết dung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蓉 theo lối Nôm
dungVẻ ngoài của con người.rongLoài thực vật bậc thấp sống ở nước, thân mảnh, hình dải dài, mọc chi chít vào nhau gồm có nhiều loại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hibiscus; Chengdu, Sichuan
Chữ khác cũng đọc là "rong"
Chữ khác cũng đọc là "dung"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蓉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蓉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).