庸
giôngNôm
dôngNôm
dungNôm
Chữ Nôm U+5EB8
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giông — Nôm. Chữ cùng âm "giông" · âm tiết giông
- dông — Nôm. Chữ cùng âm "dông" · âm tiết dông
- dung — Nôm. Chữ cùng âm "dung" · âm tiết dung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 庸 theo lối Nôm
dungVẻ ngoài của con người.dôngHiện tượng khí quyển phức tạp, xảy ra vào khoảng đầu tháng 7, đặc biệt là các tháng 6-7-8, có mưa rào, gió giật mạnh, chớp và kèm theo sấm, sét.giôngGặp cái gì dở rồi sinh ra rủi, theo mê tín.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
usual, common, ordinary, mediocre
Chữ khác cũng đọc là "giông"
Chữ khác cũng đọc là "dông"
Chữ khác cũng đọc là "dung"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu序tự庄bành床sàng座toà庫khố庭đình廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廁xí廊lang廉liêm廩lẫm龐bàng庙miếu应ứng廪lẫm庇tý廂sương废phế庳bỉ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 庸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 庸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).