Chữ Hán Nôm đọc là "dung"
15 chữ có âm đọc "dung" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "dung": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "dung"
佣commission fee溶(Điện ảnh) Sự mờ chồng頌laud, acclaim; hymn; …慵indolent, easy-going,…颂laud, acclaim; hymn; …鱄(Động vật học) Cá trố…瀜赨鎔Khuôn đúc镕Khuôn đúc螎to blend, combine
Chữ Nôm đọc là "dung"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).