頌
tụngHán Việt · Nôm
dungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+980C
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tụng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tụng" · âm tiết tụng
- dung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dung" · âm tiết dung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 頌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
laud, acclaim; hymn; ode
Giản thể và phồn thể
Chữ 頌 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tụng"
Chữ khác cũng đọc là "dung"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch顫chiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 頌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 頌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).