从

tùngHán Việt · Nôm
tungHán Việt
thungHán Việt
tòngHán Việt
tụngHán Việt · Nôm
túngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4ECE
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 从 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

from, by, since, whence, through

Giản thể và phồn thể

Chữ 从 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tùng"

Xem cả 28 chữ đọc là "tùng" →

Chữ khác cũng đọc là "tung"

Xem cả 43 chữ đọc là "tung" →

Chữ khác cũng đọc là "thung"

Chữ khác cũng đọc là "tòng"

Chữ khác cũng đọc là "tụng"

Chữ khác cũng đọc là "túng"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 从

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 从 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 从 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).