Chữ Hán Nôm đọc là "túng"
11 chữ có âm đọc "túng" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "túng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "túng"
從from, by, since, when…瞭bright, clear; clear-…从from, by, since, when…縱indulge in, give free…慫to alarm; to instigat…纵indulge in, give free…縦indulge in, give free…怂instigate, arouse, in…疭spasms or convulsions…瘲spasms or convulsions…䟱(same as 迹) traces, f…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).