Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

保

bảoHán Việt · Nôm
bửuHán Việt
khướcHán Việt
báoNôm
bàuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4FDD
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 保 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

protect, safeguard, defend, care

Chữ khác cũng đọc là "bảo"

Xem cả 28 chữ đọc là "bảo" →

Chữ khác cũng đọc là "bửu"

Chữ khác cũng đọc là "khước"

Chữ khác cũng đọc là "báo"

Chữ khác cũng đọc là "bàu"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 保

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 保 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 保 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).