緥
bửuHán Việt
bảoHán Việt · Nôm
bãoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7DE5
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bửu — Hán Việt. Chữ cùng âm "bửu" · âm tiết bửu
- bảo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bảo" · âm tiết bảo
- bão — Nôm. Chữ cùng âm "bão" · âm tiết bão
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 緥 theo lối Nôm
bãoGió xoáy trong phạm vi rộng trong một vùng có áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển khơi, có sức phá hoại dữ dội do gió lớn, mưa to.bảoNói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
swaddling
Chữ khác cũng đọc là "bửu"
Chữ khác cũng đọc là "bảo"
Chữ khác cũng đọc là "bão"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 緥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 緥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).