鲍

bàoHán Việt
bảoHán Việt
bãoHán Việt
Có âm Hán Việt U+9C8D
Bộ thủ
魚 ngư số 195, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Bào ngư.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

abalone; dried fish; surname

Giản thể và phồn thể

Chữ 鲍 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bào"

Xem cả 41 chữ đọc là "bào" →

Chữ khác cũng đọc là "bảo"

Xem cả 28 chữ đọc là "bảo" →

Chữ khác cũng đọc là "bão"

Chữ cùng bộ 魚

Xem cả 344 chữ thuộc bộ 魚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鲍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鲍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鲍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).