鲍
bàoHán Việt
bảoHán Việt
bãoHán Việt
Có âm Hán Việt U+9C8D
- Bộ thủ
- 魚 ngư số 195, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bào — Hán Việt. Chữ cùng âm "bào" · âm tiết bào
- bảo — Hán Việt. Chữ cùng âm "bảo" · âm tiết bảo
- bão — Hán Việt. Chữ cùng âm "bão" · âm tiết bão
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bào ngư.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
abalone; dried fish; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 鲍 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bào"
Chữ khác cũng đọc là "bảo"
Chữ khác cũng đọc là "bão"
Chữ cùng bộ 魚
魚ngư鮮tiên魯lỗ鯨kình鱼ngơ鲜tiển魴phòng鱉biết鱗lân鱠quái鯫xu鲸canh鰒phục䰼kìm鮊bạc鮐thai鮓trả鮕cố鮟án鮠nguy鮭hài𩶪cháy𩷆gỏi䱒mẫu䱕mòi鮹sao鯁ngạnh鯔truy鯧lan鯰niêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鲍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鲍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鲍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).