鯁
ngạnhHán Việt · Nôm
cánhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9BC1
- Bộ thủ
- 魚 ngư số 195
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngạnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngạnh" · âm tiết ngạnh
- cánh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cánh" · âm tiết cánh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鯁 theo lối Nôm
cánhBộ phận trong thân thể chim và một số côn trùng, dùng để bay.ngạnhMũi nhọn và sắc chĩa chéo ra ngược chiều với mũi nhọn chính để làm cho vật bị mắc vào khó giãy ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fish bones; honest, upright
Giản thể và phồn thể
Chữ 鯁 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngạnh"
Chữ khác cũng đọc là "cánh"
Chữ cùng bộ 魚
魚ngư鮮tiên魯lỗ鯨kình鱼ngơ鲜tiển魴phòng鱉biết鱗lân鱠quái鯫xu鲸canh鰒phục䰼kìm鮊bạc鮐thai鮓trả鮕cố鮟án鮠nguy鮭hài𩶪cháy𩷆gỏi䱒mẫu䱕mòi鮹sao鯔truy鯧lan鯰niêm𩸄quả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鯁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鯁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).