㾘
cạnhHán Việt
ngạnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+3F98
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cạnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "cạnh" · âm tiết cạnh
- ngạnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngạnh" · âm tiết ngạnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 梗) ailment; bane; distress; (Cant.) a bruise
Chữ khác cũng đọc là "cạnh"
Chữ khác cũng đọc là "ngạnh"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㾘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㾘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).