竞
cạnhHán Việt · Nôm
ganhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7ADE
- Bộ thủ
- 立 lập số 117
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cạnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cạnh" · âm tiết cạnh
- ganh — Nôm. Chữ cùng âm "ganh" · âm tiết ganh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 竞 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
contend, vie, compete
Giản thể và phồn thể
Chữ 竞 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cạnh"
Chữ khác cũng đọc là "ganh"
Chữ cùng bộ 立
立lập站trạm競cạnh端đoan童đồng𥩯dựng竭kiệt䇄ngất竒kỳ𥩰sập竘cú竚trữ竜long竝tịnh竢sĩ竩nghị竫yên𥪝trong𥪸đứng竸cạnh䇃sĩ竑quăng䇇manh竛linh竣thoan𥪅xòi䇐lị𥪞trong䇒giới𥫈long
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).