ganh
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣajŋ̟˧˧] · Huế [ɣɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ɣan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cố giành lấy phần hơn.
- Ganh nhau học tập.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ganh"
ganh đuaRa sức giành lấy phần thắng, phần hơn.ganh tịSo kè hơn thiệt.ganh ghétThấy người hơn mình mà sinh ra ghét.ganh gổGanh với một ý định xấu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ganh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.