"gan" hay "ganh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gan

Danh từ
  1. Bộ phận trong bộ máy tiêu hoá có chức năng chính là tiết ra mật để tiêu chất mỡ.
    • Buồng gan.
  2. Ý chí mạnh mẽ.
    • Bền gan bền chí.
  3. Tinh thần chịu đựng, không sợ gian khổ.
    • Cực khổ khó khăn, có gan chịu đựng (Hồ Chí Minh)
Tính từ
  1. Dám làm những việc nguy hiểm.
    • Anh ấy lì lợm, nhưng rất.
  2. Trgt. Không ngại, không đổi ý.
    • Tôi đã tính cứ ngồi. (Nguyễn Khải)
Danh từ
  1. gan.
Liên từ
  1. và.

Hay gặp trong: bạo gan, gan dạ, cả gan, nhát gan, gan lì, to gan, ruột gan, nát gan, tím gan, sốt gan

Xem đủ "gan" →

ganh

Động từ
  1. Cố giành lấy phần hơn.
    • Ganh nhau học tập.

Hay gặp trong: ganh tị, ganh đua, ganh ghét, ganh gổ

Xem đủ "ganh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.