Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ganh ghét

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣajŋ̟˧˧ ɣɛt̚˧˦] · Huế [ɣɛɲ˧˧ ɣɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣan˧˧ ɣɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thấy người hơn mình mà sinh ra ghét.

Cấu tạo âm tiết

ganhâm đầu g · vần anh · thanh ngang
ghétâm đầu gh · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ganh ghét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.