Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gánh

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣajŋ̟˧˦] · Huế [ɣɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ɣan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lượng gánh một lần.
    • Hai gánh nước.
    • Đặt gánh lên vai.
    • Gánh thuê mỗi gánh
  2. Nghìn đồng.
  3. Phần trách nhiệm, công việc nặng nề, khó khăn.
    • Nặng gánh giang san.
    • Nặng gánh gia đình.
  4. Gánh hát, nói tắt.
    • Gánh xiếc.
    • Gánh tuồng.
Động từ
  1. Vận chuyển bằng quang và đòn gánh.
    • Chị ấy năm nay còn gánh thóc,.
    • Dọc bờ sông trắng nắng chang chang (Hàn.
    • Mặc.
    • Tử) .
  2. Nhận làm việc khó khăn, nặng nề hoặc trách nhiệm.
    • Phải gánh hậu quả.
    • Gánh việc đời.
  3. Đi lọt vào giữa hai quân của đối phương để lật chúng thành quân của mình, trong môn cờ gánh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gánh" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 担ぐ かつぐ
🇰🇷 Tiếng Hàn 지다 jida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gánh"

Cấu tạo âm tiết

gánhâm đầu g · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.