"gán" hay "gánh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gán
Động từ
- Coi là của một người một điều xấu mà người ấy không có.
- Gán cho bạn ý định chia rẽ anh em.
- Trả thay cho tiền nợ.
- Năm đồng không trả được, đành phải gán đôi dép.
- Ghép trai gái với nhau trái với ý muốn của họ.
- Ép tình mới gán cho người thổ quan (Truyện Kiều)
Hay gặp trong: gán ghép, gán nợ
Xem đủ "gán" →gánh
Danh từ
- Lượng gánh một lần.
- Hai gánh nước.
- Nghìn đồng.
- Phần trách nhiệm, công việc nặng nề, khó khăn.
- Nặng gánh giang san.
- Gánh hát, nói tắt.
- Gánh xiếc.
Động từ
- Vận chuyển bằng quang và đòn gánh.
- Chị ấy năm nay còn gánh thóc,.
- Nhận làm việc khó khăn, nặng nề hoặc trách nhiệm.
- Phải gánh hậu quả.
- Đi lọt vào giữa hai quân của đối phương để lật chúng thành quân của mình, trong môn cờ gánh.
Hay gặp trong: gánh vác, gồng gánh, quang gánh, gánh chịu, nặng gánh, gánh xiếc, gánh hát, gánh gồng
Xem đủ "gánh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.