"gán" hay "gánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gán

Động từ
  1. Coi là của một người một điều xấu mà người ấy không có.
    • Gán cho bạn ý định chia rẽ anh em.
  2. Trả thay cho tiền nợ.
    • Năm đồng không trả được, đành phải gán đôi dép.
  3. Ghép trai gái với nhau trái với ý muốn của họ.
    • Ép tình mới gán cho người thổ quan (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: gán ghép, gán nợ

Xem đủ "gán" →

gánh

Danh từ
  1. Lượng gánh một lần.
    • Hai gánh nước.
  2. Nghìn đồng.
  3. Phần trách nhiệm, công việc nặng nề, khó khăn.
    • Nặng gánh giang san.
  4. Gánh hát, nói tắt.
    • Gánh xiếc.
Động từ
  1. Vận chuyển bằng quang và đòn gánh.
    • Chị ấy năm nay còn gánh thóc,.
  2. Nhận làm việc khó khăn, nặng nề hoặc trách nhiệm.
    • Phải gánh hậu quả.
  3. Đi lọt vào giữa hai quân của đối phương để lật chúng thành quân của mình, trong môn cờ gánh.

Hay gặp trong: gánh vác, gồng gánh, quang gánh, gánh chịu, nặng gánh, gánh xiếc, gánh hát, gánh gồng

Xem đủ "gánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.