Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gán

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːn˧˦] · Huế [ɣaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Coi là của một người một điều xấu mà người ấy không có.
    • Gán cho bạn ý định chia rẽ anh em.
  2. Trả thay cho tiền nợ.
    • Năm đồng không trả được, đành phải gán đôi dép.
  3. Ghép trai gái với nhau trái với ý muốn của họ.
    • Ép tình mới gán cho người thổ quan (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gán"

Cấu tạo âm tiết

gánâm đầu g · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.