gạn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːn˧˨ʔ] · Huế [ɣaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đổ khẽ để lấy phần trong hay phần nước và để cặn hay cái lại.
- Gạn nước vôi trong.
- Hỏi cặn kẽ.
- Dừng chân gạn chút niềm tây gọi là (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gạn"
gạn hỏiCố tình hỏi bằng được.gạn gùngGạn nói chung, ngh. 2.hỏi gạnHỏi đi hỏi lại, có ý thúc ép một cách nhẹ nhàng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.