Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gân

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dây chằng nối liền hai đầu xương hoặc nối cơ với xương.
    • Bong gân.
    • Gân bò
  2. Tĩnh mạch nổi lên ở dưới da.
    • Cẳng tay nổi gân xanh
  3. Sức mạnh của bắp thịt.
    • Lên gân
  4. Đường nổi lên trên mặt lá cây.
    • Gân lá lúa.
    • Gân lá trầu không.
  5. Tt, trgt.
  6. Giỏi (thtục).
    • Làm thế mới.
    • Chứ
  7. Bướng.
    • Cứ cãi gân mãi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 筋.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gân" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เอ็น en

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gân"

Cấu tạo âm tiết

gânâm đầu g · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.