gân tay

Danh từ
Danh từ
  1. Khả năng viết hay nét vẽ rắn rỏi.

Cấu tạo âm tiết

gânâm đầu g · vần ân · thanh ngang
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gân tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.