gánh vác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣajŋ̟˧˦ vaːk̚˧˦] · Huế [ɣɛɲ˦˧˥ vaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣan˦˥ vaːk̚˦˥] ~ [ɣan˦˥ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đảm nhận một công việc.
    • Gánh vác việc nước.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là người duy nhất có thể gánh vác điều này.Tom is the only one who can handle this.

"gánh vác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to shoulder (a duty)
🇨🇳 Tiếng Trung 承担 chéng dān · 负担 fù dān
🇯🇵 Tiếng Nhật 抱える かかえる · 背負う せおう
🇰🇷 Tiếng Hàn 부담하다 budamhada
🇫🇷 Tiếng Pháp assumer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gánhâm đầu g · vần anh · thanh sắc
vácâm đầu v · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gánh vác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.